Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单口相声 (dānkǒuxiàngshēng)

dānkǒuxiàngshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đơn khẩu tướng thanh

Nghĩa

  1. tấu đơn (do một người biểu diễn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ