Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
印
度
教
印度教 (Yìndùjiào)
Yìndùjiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ấn độ giáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ấn Độ giáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
印
yìn
con dấu; dấu; vết
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
Từ có chứa 印度教
印度教徒
yìndùjiàotú
ấn độ giáo đồ
Người theo đạo Hindu; tuân thủ Ấn Độ giáo