Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

即将来临 (jíjiāngláilín)

jíjiāngláilín

Hán Việt
tức tướng lai lâm

Nghĩa

  1. sắp xảy ra
  2. gần đến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ