压缩 (yāsuō)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- áp súc
Nghĩa
- nén (tăng thêm áp lực; làm cho thể tích nhỏ đi); nén; chẹt
- giảm; giảm bớt (nhân viên, kinh phí, khuôn khổ)
- dừng bớt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.