Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
立
方
厘
米
立方厘米 (lìfānglímǐ)
lìfānglímǐ
Hán Việt
lập phương li mễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xăng-ti-mét khối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
厘
lí
Li (1% của đơn vị đo lường); li; ly; đơn vị chiều dài xăng-ti mét
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt