Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

参政权 (cānzhèngquán)

cānzhèngquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tham chính quyền

Nghĩa

  1. quyền bầu cử
  2. quyền biểu quyết
  3. tham chính quyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 参政权