Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女子参政权 (nǚzǐ cān zhèngquán)

nǚzǐ cān zhèngquán

Hán Việt
nữ tử tham chính quyền

Nghĩa

  1. quyền bầu cử của phụ nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ