Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

友谊 (yǒuyì)

yǒuyì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hữu nghị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hữu nghị; tình hữu nghị, tình bạn; tình hữu nghị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 友谊