友谊友谊 (yǒuyì)yǒuyìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việthữu nghịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hữu nghị; tình hữu nghị, tình bạn; tình hữu nghị