Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反唇相讥 (fǎnchúnxiāngjī)

fǎnchúnxiāngjī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản thần tướng ki

Nghĩa

  1. châm biếm lại; trả đũa; chế giễu lại (khi bị chỉ trích)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ