Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
密
码
子
反密码子 (fǎnmìmǎzi)
fǎnmìmǎzi
Hán Việt
phản mật mã tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đối kháng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người