Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反导弹 (fǎndǎodàn)

fǎndǎodàn

Hán Việt
phản đạo đạn

Nghĩa

  1. chống tên lửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ