Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
导
弹
反导弹 (fǎndǎodàn)
fǎndǎodàn
Hán Việt
phản đạo đạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chống tên lửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom