Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
面
教
材
反面教材 (Fǎnmiànjiàocái)
Fǎnmiànjiàocái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ví dụ tiêu cực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
材
cái
vật liệu; vật liệu gỗ; quan tài; hòm; áo quan; ván thọ; quách