Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

叫声 (jiàoshēng)

jiàoshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khiếu thanh

Nghĩa

  1. sủa
  2. bện
  3. gầm (âm thanh do động vật tạo ra)
  4. la hét (âm thanh do người tạo ra)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 叫声