Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可望有成 (kěwàngyǒuchéng)

kěwàngyǒuchéng

Hán Việt
khả vọng hữu thành

Nghĩa

  1. có thể được mong đợi là một thành công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ