Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
司
法
机
关
司法机关 (sīfǎjīguān)
sīfǎjīguān
Hán Việt
ti pháp cơ quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơ quan tư pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)