各种各种 (gèzhǒng)gèzhǒngTừ loạiĐại từ, Phó từ, Số từ, Tính từHán Việtcác chủngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1các loại; mọi; đủ loại2đủ kiểu