Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吉
尔
吉
斯
斯
坦
吉尔吉斯斯坦 (Jí'ěrjísī sītǎn)
Jí'ěrjísī sītǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kyrgyzstan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吉
jí
thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi; họ Cát
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy
斯
sī
này; đây; vì thế; thì
坦
tǎn
bằng phẳng; thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực