Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和平共处 (hépínggòngchǔ)

hépínggòngchǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoà bình cộng xứ

Nghĩa

  1. chung sống hoà bình; sống hoà bình; tồn tại hoà bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 和平共处