Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和平里 (hépínglǐ)

hépínglǐ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hoà bình lí

Nghĩa

  1. Khu phố Hepingli của Bắc Kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ