Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和解 (héjiě)

héjiě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoà giải

Nghĩa

  1. hoà giải; hoà thuận; giảng hoà; xử hoà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 和解