Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和解费 (héjiěfèi)

héjiěfèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoà giải phí

Nghĩa

  1. giải quyết tiền (tiền phạt hoặc thanh toán để chấm dứt tranh chấp pháp lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ