Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和谐 (héxié)

héxié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
hoà hài

Nghĩa

  1. hài hoà; dịu dàng; êm dịu; du dương; êm ái; nhịp nhàng
  2. hòa thuận; hòa bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 和谐