Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哭丧 (kūsāng)

kūsāng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khốc tang

Nghĩa

  1. khóc tang; than khóc thảm thiết; than khóc thương tiếc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 哭丧