喜爱喜爱 (xǐ'ài)xǐ'àiTừ loạiĐộng từHán Việthỉ áiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yêu thích; quý mến; yêu chuộng; ưa chuộng; chuộng; thú; ưa thích; ưa; ham chuộng2thị hiếu