国内国内 (guónèi)guónèiTừ loạiTừ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtquốc nộiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quốc nội; trong nước2nội địa