Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圆轨道 (yuánguǐdào)

yuánguǐdào

Hán Việt
viên quỹ đạo

Nghĩa

  1. quỹ đạo tròn (trong thiên văn học và du hành vũ trụ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ