地位地位 (dìwèi)dìwèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtđịa vịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1địa vị; vai2nơi; chỗ; vị trí (người hoặc vật)3chức vị