地区 (dìqū)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- địa khu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- khu; miền; vùng; cõi; xứ
- khu vực hành chính; chuyên khu, khu vực; chuyên khu
- đất thuộc địa
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.