Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
址
地址 (dìzhǐ)
dìzhǐ
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
địa chỉ; chỗ ở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
址
zhǐ
cái nền; vị trí của công trình kiến trúc; địa điểm
Từ có chứa 地址
栈地址
zhàndìzhǐ
sạn địa chỉ
địa chỉ ngăn xếp (điện toán)
回信地址
huíxìndìzhǐ
hồi tín địa chỉ
địa chỉ trả lại
多站地址
duōzhàndìzhǐ
đa trạm địa chỉ
địa chỉ đa hướng; địa chỉ multistation
家庭地址
jiātíngdìzhǐ
gia đình địa chỉ
địa chỉ nhà
广播地址
guǎngbòdìzhǐ
quảng bá địa chỉ
địa chỉ phát sóng
源点地址
yuándiǎndìzhǐ
nguyên điểm địa chỉ
địa chỉ nguồn
目标地址
mùbiāodìzhǐ
mục tiêu địa chỉ
địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
相对地址
xiāngduìdìzhǐ
tướng đối địa chỉ
địa chỉ tương đối (máy tính)