地带地带 (dìdài)dìdàiTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtđịa đáiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1miền; vùng; khu; khu vực; địa đới