Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
方
戏
地方戏 (dìfāngxì)
dìfāngxì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
địa phương hí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kịch địa phương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
戏
xì
trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch; nói đùa; nhạo báng; giễu cợt
Từ có chứa 地方戏
地方戏曲
Dìfāngxìqǔ
opera địa phương