Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚定 (jiāndìng)

jiāndìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
kiên định
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kiên định; không dao động; kiên quyết (lập trường, chủ trương, ý chí)
  2. làm cho kiên định; giữ vững; củng cố
  3. bền gan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 坚定