Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚定不移 (jiāndìngbùyí)

jiāndìngbùyí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiên định bất di

Nghĩa

  1. cố định; không lay động; vững chí; cố chí; vững lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ