Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

城市管理行政执法局 (chéngshì guǎnlǐ háng zhèng zhífǎ jú)

chéngshì guǎnlǐ háng zhèng zhífǎ jú

Hán Việt
thành thị quản lí hành chính chấp pháp cục

Nghĩa

  1. Phòng Hành chính Đô thị và Thực thi Pháp luật (PRC)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ