基础基础 (jīchǔ)jīchǔCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtcơ sởTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nền móng2cơ sở; nền tảng; căn bản; tảng3cơ sở thượng tầng