Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

处理 (chǔlǐ)

chǔlǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xử lý
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sắp xếp (sự việc); giải quyết (vấn đề); xoay sở; khắc phục; an bài
  2. xử lý sự vụ, trừng phạt
  3. gia công, xử lý, soạn thảo
  4. khu xử; xử trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 处理