Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外小腿 (wàixiǎotuǐ)

wàixiǎotuǐ

Hán Việt
ngoại tiểu thối

Nghĩa

  1. ống chân, cẳng chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ