Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
来
投
资
外来投资 (wàiláitóuzī)
wàiláitóuzī
Hán Việt
ngoại lai đầu tư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu tư nước ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ