Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外籍劳工 (wàijíláogōng)

wàijíláogōng

Hán Việt
ngoại tịch lao công

Nghĩa

  1. lao động nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ