Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
资
企
业
外资企业 (wàizīqǐyè)
wàizīqǐyè
Hán Việt
ngoại tư xí nghiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viết tắt cho 外商独资企业
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
企
qǐ
kiễng chân; ngóng trông; trông mong; mong đợi (chỉ ý ngóng trông)
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc