天竺天竺 (Tiānzhú)TiānzhúTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthiên trúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thiên Trúc (người Trung Quốc xưa gọi Ấn Độ.)