Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

头脑 (tóunǎo)

tóunǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đầu não

Nghĩa

  1. đầu óc; tư duy; suy nghĩ; trí óc; óc
  2. đầu mối; manh mối
  3. thủ lĩnh; người cầm đầu; người đứng đầu
  4. não

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 头脑