Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
威
玛
威玛 (wēimǎ)
wēimǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
uy mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Weimar (thành phố của Đức)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
威
wēi
oai; uy
玛
mǎ
mã não
Từ có chứa 威玛
沙威玛
shāwēimǎ
sa uy mã
shawarma, bánh mì gói Trung Đông (từ mượn)
威玛拼法
wēimǎpīnfǎ
uy mã bính pháp
Hệ thống Wade-Giles (chữ La tinh của tiếng Trung Quốc)
威玛拼音
wēimǎpīnyīn
uy mã bính âm
Hệ thống Wade-Giles (chữ La tinh của tiếng Trung Quốc)
威玛共和国
wēi mǎ gònghéguó
uy mã cộng hoà quốc
Cộng hòa Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)