密切 (mìqiè)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- mật thiết
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mật thiết
- làm cho gắn bó; làm cho gần gũi
- cặn kẽ; tỉ mỉ; thấu đáo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.