密封密封 (mìfēng)mìfēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtmật phongLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phong kín; bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín; gắn kín