Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

密封胶 (mìfēngjiāo)

mìfēngjiāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mật phong giao

Nghĩa

  1. chất bịt kín
  2. keo dán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ