Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
日
本
小日本 (xiǎorìběn)
xiǎorìběn
Hán Việt
tiểu nhật bổn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(derog.) Người Nhật Bản
2
Jap
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
Từ có chứa 小日本
小日本儿
Xiǎorìběn'er
Nhật Bản thu nhỏ