小时候小时候 (xiǎoshíhòu)xiǎoshíhòuTừ loạiDanh từ, Từ chỉ thời gianHán Việttiểu thì hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hồi nhỏ; thời còn nhỏ; thời niên thiếu; thời thơ ấu