Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
腿
小腿 (xiǎotuǐ)
xiǎotuǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu thối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cẳng chân
2
bắp chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
腿
tuǐ
chân; cẳng; giò (người và động vật); chân (bộ phận giống như chân của đồ vật)
Từ có chứa 小腿
外小腿
wàixiǎotuǐ
ngoại tiểu thối
ống chân, cẳng chân
小腿肚
xiǎotuǐdù
tiểu thối đỗ
bắp chân