Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小腿 (xiǎotuǐ)

xiǎotuǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu thối

Nghĩa

  1. cẳng chân
  2. bắp chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 小腿