Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

施工 (shīgōng)

shīgōng

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thi công
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thi công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 施工